ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "khăn quàng" (1件)
khăn quàng
日本語
名スカーフ、マフラー
Cô ấy quàng khăn quàng cổ để giữ ấm.
彼女は暖かくするためにスカーフを巻きました。
類語検索結果 "khăn quàng" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "khăn quàng" (1件)
Cô ấy quàng khăn quàng cổ để giữ ấm.
彼女は暖かくするためにスカーフを巻きました。
