menu_book
見出し語検索結果 "khăn quàng" (1件)
khăn quàng
日本語
名スカーフ、マフラー
Cô ấy quàng khăn quàng cổ để giữ ấm.
彼女は暖かくするためにスカーフを巻きました。
swap_horiz
類語検索結果 "khăn quàng" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "khăn quàng" (1件)
Cô ấy quàng khăn quàng cổ để giữ ấm.
彼女は暖かくするためにスカーフを巻きました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)